Dục Vọng và Vinh Quang - Chương 47: Tập đoàn Airbus
Ngày 22 tháng 3 năm 2030.
Nam, cùng kỹ sư trưởng Trần Minh và chuyên gia dữ liệu Nguyễn Linh, đáp xuống sân bay Toulouse-Blagnac, ánh nắng chiếu lên những cánh đồng lúa mì như một lời chào dịu dàng. Họ được xe Airbus đón đến trụ sở chính tại Blagnac, một khu phức hợp hiện đại với những tòa nhà kính lấp lánh, logo Airbus nổi bật như ngọn hải đăng. Airbus, ra đời năm 1970 qua liên minh châu Âu (Aérospatiale-Matra, DASA, CASA) và tái cấu trúc thành Airbus SE năm 2015, là nhà sản xuất máy bay thương mại hàng đầu và một gã khổng lồ vũ trụ, dẫn đầu các dự án như Ariane, vệ tinh khí hậu, và Clean Sky 2. Công chúa Leonor, trong bộ vest xám nhạt thanh lịch, tóc vàng buộc thấp, đôi mắt xanh lam sáng rực như ngọc bích, dẫn đầu đoàn. Khi cô giới thiệu Nam với Giám đốc Điều hành Airbus Defence and Space, Jean-Marc Nasr, và Giám đốc Công nghệ Vũ trụ, Sabine Klauke, ánh mắt cô dừng lại trên anh, dài hơn một nhịp, như một lời khích lệ lặng lẽ. Nam mỉm cười nhẹ, cảm nhận một sự kết nối quen thuộc, tình cảm vốn đã nảy nở từ những lần gặp trước.
Phòng họp rộng lớn, tường kính nhìn ra đường băng thử nghiệm, nơi một chiếc A330 gầm vang động cơ. Bàn gỗ bày tài liệu kỹ thuật, màn hình lớn hiển thị hình ảnh vệ tinh Jordan từ WorldDEM™, sắc nét đến từng đồi cát sa mạc, bên cạnh dữ liệu khí hậu Đông Nam Á. Nam mở lời, giọng trầm, tự tin: “Thưa ông Nasr, thưa bà Klauke, AstroViet đề xuất cung cấp dữ liệu vệ tinh CubeSat để Airbus tích hợp vào hệ thống máy bay, từ Clean Sky 2 đến Eurodrone, nâng cao giám sát môi trường và tối ưu hóa hiệu suất.” Anh trình bày chi tiết: CubeSat của AstroViet đã cải thiện dự báo bão Đông Nam Á chính xác 25%, cứu hàng ngàn người, và cung cấp hình ảnh WorldDEM™ tại Jordan, hỗ trợ nghiên cứu sa mạc hóa. Trần Minh bổ sung: “Dữ liệu của chúng tôi tích hợp vào hệ thống điều hướng máy bay, giảm CO2, phù hợp với Clean Sky 2.” Nguyễn Linh trình bày biểu đồ, chỉ ra chi phí thấp hơn 40% so với Thales và ESA. Khi anh nói, ánh mắt Leonor lấp lánh, như một ngôi sao khích lệ, khiến Nam cảm thấy tự tin hơn, như thể cô luôn là nguồn sáng bên anh.
Nasr gật đầu, ngón tay gõ nhẹ lên bàn: “Anh Nam, tôi ấn tượng với dữ liệu Jordan và Đông Nam Á. Nhưng Airbus cần đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu CubeSat. AstroViet làm thế nào để đáp ứng yêu cầu khắt khe của chúng tôi?” Ánh nắng chiếu qua kính, làm nổi bật nếp nhăn trên trán ông. Nam đáp, ánh mắt khóa chặt: “Thưa ông Nasr, CubeSat của chúng tôi đạt tỷ lệ truyền dữ liệu 99,8% trong 18 tháng. Chúng tôi sẵn sàng cung cấp mẫu thử nghiệm và triển khai CubeSat chuyên dụng từ sân bay vũ trụ quốc tế Phú Quốc để tích hợp vào Eurodrone.” Anh nhấn “99,8%”, cảm nhận không khí ấm dần, và ánh mắt anh khẽ liếc Leonor, thấy cô mỉm cười nhẹ, như một ngọn gió mùa xuân.
Klauke xen vào, giọng Đức cẩn trọng: “Airbus đang hợp tác với Thales và ESA, những đối tác đã chứng minh qua hàng chục dự án. Tại sao chúng tôi nên chọn AstroViet?” Ánh mắt cô lạnh lùng, nhưng Nam không nao núng. Anh nghĩ về những ngày phân tích dữ liệu từ Jordan, về nụ cười của Leonor: “AstroViet mang đến chi phí thấp hơn, tính linh hoạt cao hơn. Dữ liệu Đông Nam Á của chúng tôi đã cứu hàng ngàn người qua dự báo bão. Với Eurodrone, chúng tôi cung cấp dữ liệu thời gian thực, giảm NOx, đúng với cam kết bền vững của Airbus.” Anh nhấn mạnh sự bền vững, biết Airbus coi trọng điều này, và ánh mắt Leonor, sáng như ngôi sao, khiến anh cảm thấy một sự ấm áp quen thuộc.
Leonor lên tiếng, giọng trong trẻo như dòng Garonne: “Thưa ông Nasr, thưa bà Klauke, AstroViet mang đến sự đổi mới mà Airbus luôn tìm kiếm, như Clean Sky 2. Tôi đề nghị một hợp đồng thử nghiệm: AstroViet cung cấp dữ liệu CubeSat trong ba tháng, dưới sự giám sát của Airbus.” Cô nhìn Nam, ánh mắt xanh lam sâu thẳm, như một lời khích lệ, khiến anh gật đầu, cảm nhận sợi dây vô hình giữa họ, như ánh đèn Toulouse nối hai trái tim.
Vòng đàm phán đầu tiên kết thúc với sự thận trọng từ Airbus. Nasr yêu cầu thêm mẫu dữ liệu và kế hoạch chi tiết, hẹn gặp lại sau một tuần. Nam và đội AstroViet làm việc ngày đêm, bổ sung phân tích từ Jordan và Đông Nam Á, nhưng mỗi lần Leonor xuất hiện, mang theo nụ cười và ánh mắt lấp lánh, anh cảm thấy mọi khó khăn tan biến.
Một tuần sau, nam, Leonor cùng đội ngũ AstroViet bước vào vòng đàm phán thứ hai với Airbus. hòng họp tại trụ sở Airbus sáng rực ánh nắng đầu xuân, những tia sáng xuyên qua tường kính, chiếu lên bàn gỗ dài nơi các tài liệu kỹ thuật được sắp xếp ngay ngắn. Không khí cởi mở hơn so với vòng trước, nhưng vẫn phảng phất sự căng thẳng của một cuộc đàm phán quyết định. Jean-Marc Nasr, trong bộ vest xanh đậm, ngồi ở đầu bàn, đôi mắt sắc bén quan sát từng chi tiết, ngón tay lật qua báo cáo của AstroViet. Sabine Klauke, trong áo blazer xám, tóc ngắn gọn gàng, ghi chú liên tục trên tablet, ánh mắt lạnh lùng nhưng tò mò. Leonor, trong bộ vest xám nhạt thanh lịch, ngồi cạnh Nam, đôi mắt xanh lam lấp lánh, như một nguồn sáng khích lệ. Nam, trong vest đen, giọng trầm và tự tin, đứng trước màn hình lớn, bắt đầu trình bày kế hoạch chi tiết.
Trên màn hình, biểu đồ so sánh hiện lên: Dữ liệu CubeSat của AstroViet, với chi phí chỉ bằng 60% so với Thales và ESA, cung cấp hình ảnh WorldDEM™ tại Jordan (độ phân giải 12m, chính xác 98%) và dữ liệu thời tiết Đông Nam Á (cải thiện dự báo bão 25%). Nam chỉ vào biểu đồ, giọng rõ ràng: “Thưa ông Nasr, thưa bà Klauke, AstroViet cam kết cung cấp dữ liệu CubeSat thời gian thực cho Clean Sky 2, tối ưu hóa giám sát môi trường và giảm CO2. Chúng tôi đã thử nghiệm thành công tại Jordan, với hình ảnh sa mạc Wadi Rum hỗ trợ nghiên cứu sa mạc hóa, và tại Đông Nam Á, dữ liệu bão của chúng tôi cứu hàng ngàn người.” Anh chuyển sang slide tiếp theo, hiển thị kế hoạch triển khai: “Chúng tôi đề xuất phóng CubeSat chuyên dụng từ sân bay vũ trụ quốc tế Phú Quốc, chia sẻ 50% chi phí triển khai để chứng minh chất lượng dữ liệu.” Anh nhấn mạnh “50%”, ánh mắt khóa chặt Nasr, cảm nhận không khí phòng họp ấm dần.
Nasr gật đầu, nhưng giọng ông vẫn thận trọng: “Anh Nam, dữ liệu Jordan ấn tượng, nhưng Clean Sky 2 yêu cầu độ ổn định cao hơn ESA. CubeSat của anh xử lý thế nào trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt, như bão nhiệt đới Đông Nam Á?” Nam mỉm cười, đã chuẩn bị sẵn: “Thưa ông Nasr, CubeSat của chúng tôi được thiết kế với cảm biến chống nhiễu, đạt tỷ lệ truyền dữ liệu 99,8% trong bão cấp 12 tại Biển Đông, năm 2029. Nguyễn Linh sẽ trình bày chi tiết.” Nguyễn Linh đứng dậy, mở laptop, hiển thị video mô phỏng CubeSat hoạt động trong bão: “Dữ liệu từ Phú Quốc cho thấy độ trễ dưới 0,2 giây, đủ để tích hợp vào hệ thống điều hướng thời gian thực của Clean Sky 2.” Cô chỉ vào biểu đồ độ trễ, giọng chắc chắn. Nasr gật đầu, ánh mắt bớt nghi ngờ, nhưng vẫn gõ ngón tay lên bàn, như cân nhắc.
Klauke ngắt lời, giọng sắc bén: “Anh Nam, chi phí thấp là lợi thế, nhưng Airbus cần đảm bảo dữ liệu CubeSat tương thích với Eurodrone. Hệ thống của anh có đáp ứng tiêu chuẩn quân sự không?” Nam nhìn Trần Minh, ra hiệu. Trần Minh, trong áo sơ mi trắng, đứng lên, mở tài liệu kỹ thuật: “Thưa bà Klauke, CubeSat của chúng tôi sử dụng giao thức MIL-STD-1553, tương thích với Eurodrone. Chúng tôi đã thử nghiệm tại Jordan, tích hợp dữ liệu WorldDEM™ vào hệ thống dẫn đường thử nghiệm, giảm 15% sai số địa hình.” Anh chỉ vào biểu đồ so sánh, nhấn mạnh “15%”. Klauke ghi chú, ánh mắt bớt lạnh lùng, nhưng vẫn hỏi tiếp: “Vậy còn bảo mật dữ liệu? Eurodrone yêu cầu mã hóa cấp quân sự.” Nam đáp ngay: “Chúng tôi sử dụng mã hóa AES-256, đạt chuẩn NATO. AstroViet sẵn sàng cung cấp báo cáo bảo mật chi tiết và mẫu thử nghiệm để Airbus kiểm tra.” Anh nhìn Klauke, ánh mắt tự tin, cảm nhận cô đang bị thuyết phục.
Leonor, im lặng từ đầu, lên tiếng, giọng trong trẻo như dòng Garonne: “Thưa ông Nasr, thưa bà Klauke, AstroViet không chỉ mang đến dữ liệu chất lượng cao, mà còn là sự đổi mới và cam kết bền vững, đúng với tầm nhìn của Airbus trong Clean Sky 2. Tôi đề nghị một hợp đồng thử nghiệm ba tháng, với dữ liệu CubeSat được giám sát chặt chẽ bởi đội ngũ Airbus tại Toulouse.” Cô nhìn Nam, ánh mắt xanh lam sâu thẳm, như một lời khích lệ, khiến anh gật đầu, cảm nhận sợi dây vô hình giữa họ. Lời nói của cô, kết hợp giữa sự sắc sảo và nhiệt huyết, khiến Nasr mỉm cười nhẹ, còn Klauke gật đầu, như thể cô đã tìm thấy câu trả lời cần thiết.
Nasr cuối cùng lên tiếng, giọng trầm nhưng cởi mở: “Anh Nam, sự cam kết của anh đáng chú ý. Dữ liệu Jordan và Đông Nam Á cho thấy tiềm năng, và việc chia sẻ 50% chi phí là một động thái táo bạo. Tôi đề nghị một hợp đồng thử nghiệm, với điều kiện Airbus giám sát toàn bộ quá trình triển khai CubeSat tại Phú Quốc.” Ông nhìn Klauke, chờ ý kiến. Klauke đặt tablet xuống, giọng nhẹ hơn: “Nếu dữ liệu đạt yêu cầu, chúng tôi có thể tích hợp vào Eurodrone. Nhưng tôi muốn thấy báo cáo bảo mật và mẫu thử nghiệm trong vòng hai tuần.” Nam gật đầu, ánh mắt cháy bỏng: “AstroViet sẽ cung cấp đầy đủ, thưa bà Klauke.” Anh liếc Leonor, thấy cô mỉm cười rạng rỡ, như ánh đèn Toulouse soi sáng giấc mơ anh.
Sau hai giờ thảo luận căng thẳng, Airbus và AstroViet ký biên bản thỏa thuận: AstroViet cung cấp dữ liệu CubeSat cho Clean Sky 2 trong ba tháng, bắt đầu từ tháng 6 năm 2030, với sự giám sát của Airbus. Nam bắt tay Nasr và Klauke, cảm nhận cái bắt tay chắc chắn của Nasr như một dấu hiệu tin tưởng. Nhưng ánh mắt anh tìm Leonor, thấy cô đứng đó, nụ cười như ánh trăng, như thể cô là người đồng hành quan trọng nhất trong chiến thắng này.
Đội AstroViet trở về Việt Nam, chuẩn bị triển khai CubeSat tại Phú Quốc, trong khi đó, Leonor mời Nam ở lại Toulouse để ăn mừng. “Chúng ta xứng đáng tận hưởng khoảnh khắc này, anh Nam. Hôm nay, chúng ta chỉ là những người công dân bình thường, hãy tận hưởng Toulouse thôi.”
Họ bắt đầu tại Place du Capitole, quảng trường rực rỡ với tòa thị chính cổ kính, những cột đá hồng phấn lung linh dưới ánh nắng. Leonor, trong áo len trắng và váy xanh nhạt, tóc vàng xõa tự nhiên, bước đi bên Nam, cách anh một khoảng nhỏ, như hai người bạn thân thiết. “Toulouse là thành phố của những giấc mơ bay lên trời, và anh đang viết tiếp câu chuyện đó,” cô nói, ánh mắt xanh lam sáng rực, nụ cười rạng rỡ. Nam mỉm cười, ánh mắt lấp lánh: “Cô làm mọi thứ trở nên ý nghĩa hơn, Leonor.” Lời anh chân thành, ánh mắt dừng lại trên cô lâu hơn bình thường. Họ đi qua những con phố lát đá, trò chuyện về Airbus và giấc mơ không gian, ánh mắt cô sáng như bầu trời. Chiều tà, họ đến Pont Neuf, cây cầu cổ bắc qua sông Garonne, nơi ánh nắng vàng cam chiếu lên mặt nước, tạo những mảng sáng lấp lánh như dải ngân hà. Leonor đứng bên lan can, gió thổi tóc vàng bay nhẹ, váy xanh nhạt lướt qua chân, như một nàng thơ trong ánh hoàng hôn. Nam đứng cách cô một bước, tay đút túi, ánh mắt lặng lẽ quan sát cô. “Toulouse thật đẹp, phải không?” cô nói, quay lại, ánh mắt xanh lam lấp lánh. “Đẹp, nhưng có lẽ vì có cô ở đây,” anh đáp, giọng trầm, lời nói buột ra chân thành. Leonor cười, má khẽ ửng hồng, ánh mắt cô dừng lại trên anh, dịu dàng và ấm áp. Nam mỉm cười nhẹ, ánh mắt khóa chặt, giữ tình cảm của mình trong lòng, như một bí mật chỉ anh biết.
Buổi tối, Nam và Leonor dùng bữa tại Le Bibent, một nhà hàng lịch sử tại Place du Capitole toát lên vẻ baroque lộng lẫy, với trần nhà chạm khắc, cột vàng, và ánh sáng vàng ấm từ đèn chùm chiếu lên những tấm gương cổ, như một cung điện dành cho hai người bạn chia sẻ một khoảnh khắc đặc biệt. Leonor, trong chiếc váy lụa xanh lam ôm sát dáng người mảnh mai, tóc vàng buộc cao, đôi mắt sáng như ngọc bích, bước vào như một ngôi sao sáng. Nam, trong bộ vest đen, nhìn cô, trái tim rung lên, biết rằng tình cảm của anh dành cho cô không còn là một rung động thoáng qua, mà là một ngọn lửa âm thầm cháy.
Họ ngồi đối diện nhau tại một bàn nhỏ, khăn lụa trắng trải bàn, dao nĩa bạc lấp lánh, ly rượu pha lê mỏng manh, không gian như một sân khấu cho một tình bạn đẹp – hay có lẽ, là điều gì đó hơn thế. Họ gọi cassoulet, món truyền thống Toulouse, với đậu trắng, xúc xích, và thịt vịt hầm chậm, hương thơm nồng nàn, kèm một chai Château Margaux 2015, rượu vang Bordeaux đỏ thắm, hương vị đậm đà như những cảm xúc đang lớn dần trong Nam. Anh rót rượu, ánh mắt khẽ chạm mắt cô: “Cô làm mọi khoảnh khắc trở nên đặc biệt, Leonor,” anh nói, giọng trầm, ánh mắt lấp lánh. Cô mỉm cười, má ửng hồng, ánh mắt xanh lam như bầu trời đêm: “Và anh làm tôi cảm thấy mình có thể chia sẻ mọi thứ, Nam.” Lời cô dịu dàng, khiến trái tim Nam tan chảy. Anh nhận ra rằng tình cảm của mình, vốn đã có từ những ngày đầu gặp cô, giờ đã trở thành một tình yêu sâu sắc, như ánh trăng soi sáng mọi góc tối trong anh.
Họ thưởng thức foie gras mi-cuit, gan ngỗng mềm mượt, kèm mứt vả ngọt ngào, và magret de canard, thịt vịt áp chảo, da giòn, thịt hồng, rưới sốt cam đắng, mỗi món như một phần của câu chuyện họ đang chia sẻ. Trò chuyện của họ sâu sắc, như dòng Garonne chảy chậm rãi, mỗi lời nói là một nhịp cầu nối hai trái tim. Leonor kể về tình yêu với jazz, đặc biệt Ella Fitzgerald: “Khi nghe ‘Summertime’, tôi như trôi trên một dòng sông, tự do và bình yên.” Giọng cô mềm mại, ánh mắt xa xăm, như bộc lộ một phần tâm hồn. Nam lắng nghe, ánh mắt không rời khỏi cô: “Quan họ Bắc Ninh, như ‘Người ở đừng về’, làm tôi nhớ mẹ, nhớ quê,” anh chia sẻ, giọng trầm, ánh mắt sáng lên khi thấy cô mỉm cười. “Hát cho tôi nghe đi, Nam,” cô nói, ánh mắt tinh nghịch. Anh cười, lắc đầu: “Chỉ khi cô hát jazz trước.” Cô cười lớn, tiếng cười như chuông bạc, khiến Nam cảm thấy trái tim mình sáng lên, như thể cô là ánh trăng anh đã yêu từ lâu.
Họ chuyển sang sách, Leonor say mê Murakami, đặc biệt Rừng Na Uy: “Tôi thích cách ông ấy viết về nỗi cô đơn, như mỗi người là một ngôi sao lạc, tìm kiếm ánh sáng.” Giọng cô run nhẹ, ánh mắt sâu thẳm, như mời gọi anh bước vào thế giới của cô. Nam gật đầu, ánh mắt khóa chặt: “Tôi thích Hemingway, Ông già và biển cả, vì sự kiên cường trước sóng gió. Nhưng khi nghe cô nói, tôi nghĩ cô là ánh sáng của những ngôi sao lạc ấy.” Lời anh chân thành, khiến Leonor cúi đầu, nụ cười bối rối: “Nam, anh luôn biết cách làm tôi xúc động.” Nam nhìn cô, trái tim rung động mãnh liệt, nhận ra rằng tình yêu của anh dành cho cô không còn là một bí mật thầm lặng – cô là ánh trăng, là ngôi sao dẫn lối anh qua mọi bóng tối, và anh muốn ở bên cô, không chỉ như một người bạn.
Giấc mơ là chủ đề cuối, sâu lắng nhất. Leonor chia sẻ về ước mơ du học, học văn học ở Oxford: “Tôi muốn đi dạo bên sông Thames, chỉ là một cô gái bình thường, không ai biết tôi là công chúa.” Giọng cô mềm mại, ánh mắt lấp lánh, như ngôi sao rơi xuống Garonne. Nam lắng nghe, ánh mắt đắm đuối: “Tôi muốn AstroViet chinh phục vũ trụ, đưa Việt Nam lên bản đồ không gian. Nhưng ngồi đây, nghe cô nói, tôi chỉ muốn thời gian dừng lại.” Lời anh như một lời tỏ tình lặng lẽ, khiến Leonor mỉm cười, ánh mắt xanh lam sáng rực: “Nam, anh làm tôi muốn giữ mãi khoảnh khắc này.” Họ nhìn nhau, ánh mắt kéo dài, như một lời hứa thầm lặng. Nam cảm thấy trái tim mình tràn đầy, tình yêu dành cho cô, vốn đã âm thầm lớn lên, giờ như một ngọn lửa bùng cháy, tinh khôi và vĩnh cửu, như ánh đèn Toulouse.
Món tráng miệng là tarte tatin, táo caramel giòn ngọt, kèm kem vani tan chảy, hương vị như tình cảm đang sâu đậm trong Nam. Leonor mỉm cười, ánh mắt tinh nghịch: “Thử đi, Nam, nó ngọt như ngày hôm nay.” Anh cười, ánh mắt khóa chặt: “Ngọt, nhưng không bằng nụ cười của cô.” Cô cười, má ửng hồng, ánh mắt lấp lánh, như kéo anh vào một thế giới chỉ có hai người. Nam nhìn cô, trái tim rung động, biết rằng anh yêu cô, một tình yêu sâu sắc, như ánh trăng soi sáng đời anh.
Kết thúc bữa tối, Nam và Leonor rời Le Bibent, bước ra con đường lát đá bên sông Garonne, ánh đèn thành phố phản chiếu trên mặt nước, như một dải ngân hà lấp lánh. Gió đêm mát lạnh, thổi qua tóc vàng của Leonor, khiến cô khẽ run, váy lụa xanh lam lướt nhẹ, như một nàng thơ trong ánh trăng. Nam cởi áo vest, nhẹ nhàng khoác lên vai cô, tay anh khẽ chạm vai cô, một cử chỉ nhỏ nhưng khiến trái tim anh đập mạnh. “Cô lạnh không?” anh hỏi, giọng trầm, ánh mắt dịu dàng, như một lời yêu thầm lặng. Leonor mỉm cười, ánh mắt xanh lam lấp lánh: “Không, áo của anh làm tôi thấy ấm.” Cô đứng gần anh hơn, vai khẽ chạm vai, một khoảng cách nhỏ nhưng đầy ý nghĩa.
Họ dừng lại bên lan can, sông Garonne chảy chậm rãi, ánh đèn từ Pont Neuf chiếu lên mặt nước, như những ngôi sao rơi. Leonor tựa lan can, tóc vàng bay nhẹ, ánh mắt xanh lam sáng rực, như bầu trời đêm ôm lấy trái tim anh. Nam đứng bên, tay khẽ chạm tay cô trên lan can, ngón tay lướt qua nhau, e ấp nhưng đủ khiến cả hai giật mình. “Toulouse là bài thơ, và cô làm nó trở nên sống động,” anh nói, giọng trầm, ánh mắt đắm đuối, như một lời tỏ tình lặng lẽ. Leonor quay lại, ánh mắt khóa chặt, má ửng hồng: “Nam, anh làm tôi thấy được là chính mình. Cảm ơn anh.” Cô đứng gần hơn, vai chạm vai, ánh mắt kéo dài, như muốn nói điều gì đó nhưng chưa dám. Nam khẽ siết tay cô, chỉ một giây, rồi buông ra, ánh mắt vẫn khóa chặt: “Cô là ánh trăng, Leonor, và tôi là kẻ lữ hành may mắn được thấy cô.” Cô mỉm cười, ánh mắt xanh lam run nhẹ, như muốn kéo anh vào một khoảnh khắc vĩnh cửu, nhưng cả hai chỉ đứng đó, vai kề vai, để ánh đèn Toulouse và dòng Garonne chứng giám.
Trong khoảnh khắc ấy, Nam cảm thấy tình yêu của mình dành cho Leonor, vốn đã âm thầm lớn lên từ những ngày đầu, giờ trở thành một ngọn lửa rực rỡ, mãnh liệt nhưng tinh khôi. Cô không chỉ là ánh trăng, mà là ánh sáng vĩnh cửu dẫn lối anh qua mọi bóng tối. Trái tim anh tan chảy, nhận ra rằng anh muốn ở bên cô, không chỉ hôm nay, mà mãi mãi, như dòng Garonne chảy không ngừng, như ánh đèn Toulouse sáng mãi trong đêm.
Nam không còn nghĩ về Letizia, không còn nhớ giọng nói ngọt ngào hay ánh trăng Madrid. Trái tim anh giờ chỉ có Leonor, cô gái với nụ cười như ánh trăng, ánh mắt như bầu trời, và một tình yêu tinh khôi, như một bài thơ tình vĩnh cửu được viết bằng những cử chỉ e ấp và ánh sáng.